捭脱 bãi thoát Hán Việt: bãi thoát Tổng quan Cấu tạo: 捭 (bãi) + 脱 (thoát)Hán Việtbãi thoátCấu tạo捭 + 脱 · bãi + thoát nghĩa thành phần: bãi + thoát