據云 cứ vân Hán Việt: cứ vân Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 云 (vân)Hán Việtcứ vânCấu tạo據 + 云 · cứ + vân nghĩa thành phần: cứ + vân Nghĩa EngCihui 據云 ùyún f.e. according to hearsay; it is said that