據以 cứ dĩ Hán Việt: cứ dĩ Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 以 (dĩ)Hán Việtcứ dĩCấu tạo據 + 以 · cứ + dĩ nghĩa thành phần: cứ + dĩ Nghĩa EngCihui 據以 ùyǐ adv. on the basis of