據估計

jù gū jì cứ cổ kế

Hán Việt: cứ cổ kế · Pinyin: jù gū jì

Tổng quan

theo ước tính

Cấu tạo: (cứ) + (cổ) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo ước tính

Eng

  • CC-CEDICT according to estimates
  • Cihui according to estimates