據凡 jù fán · cứ phàm Hán Việt: cứ phàm · Pinyin: jù fán Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 凡 (phàm)Pinyinjù fánHán Việtcứ phàmCấu tạo據 + 凡 · cứ + phàm nghĩa thành phần: cứ + phàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占据要位。凡﹐要。Tân Hoa Tự Điển 1.占据要位。凡﹐要。