據臥 jù wò · cứ ngọa Hán Việt: cứ ngọa · Pinyin: jù wò Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 臥 (ngọa)Pinyinjù wòHán Việtcứ ngọaCấu tạo據 + 臥 · cứ + ngọa nghĩa thành phần: cứ + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安卧。Tân Hoa Tự Điển 1.安卧。