據地 jù dì · cứ địa Hán Việt: cứ địa · Pinyin: jù dì Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 地 (địa)Pinyinjù dìHán Việtcứ địaCấu tạo據 + 地 · cứ + địa nghĩa thành phần: cứ + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以手按着地;席地而坐; 占据地盘。Tân Hoa Tự Điển 1.以手按着地;席地而坐。 2.占据地盘。