據常 jù cháng · cứ thường Hán Việt: cứ thường · Pinyin: jù cháng Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 常 (thường)Pinyinjù chángHán Việtcứ thườngCấu tạo據 + 常 · cứ + thường nghĩa thành phần: cứ + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据常理。Tân Hoa Tự Điển 1.根据常理。