據式 jù shì · cứ thức Hán Việt: cứ thức · Pinyin: jù shì Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 式 (thức)Pinyinjù shìHán Việtcứ thứcCấu tạo據 + 式 · cứ + thức nghĩa thành phần: cứ + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"据轼"。 2.根据制度。