據情 cứ tình Hán Việt: cứ tình Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 情 (tình)Hán Việtcứ tìnhCấu tạo據 + 情 · cứ + tình nghĩa thành phần: cứ + tình Nghĩa EngCihui 據情 jùqíng adv. according to circumstances