據掌

jù zhǎng cứ chưởng

Hán Việt: cứ chưởng · Pinyin: jù zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代行礼的一种方式。用左手按在右手上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代行礼的一种方式。用左手按在右手上。