據旅 jù lǚ · cứ lữ Hán Việt: cứ lữ · Pinyin: jù lǚ Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 旅 (lữ)Pinyinjù lǚHán Việtcứ lữCấu tạo據 + 旅 · cứ + lữ nghĩa thành phần: cứ + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背。Tân Hoa Tự Điển 1.违背。