據杖 jù zhàng · cứ trượng Hán Việt: cứ trượng · Pinyin: jù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 杖 (trượng)Pinyinjù zhàngHán Việtcứ trượngCấu tạo據 + 杖 · cứ + trượng nghĩa thành phần: cứ + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依凭;根据。Tân Hoa Tự Điển 1.依凭;根据。