據梧

jù wú cứ ngô

Hán Việt: cứ ngô · Pinyin: jù wú

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠着梧几; 操琴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠着梧几。 2.操琴。