據臥 cứ ngọa Hán Việt: cứ ngọa Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 臥 (ngọa)Hán Việtcứ ngọaCấu tạo據 + 臥 · cứ + ngọa nghĩa thành phần: cứ + ngọa