據虛

jù xū cứ hư

Hán Việt: cứ hư · Pinyin: jù xū

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无所凭依。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无所凭依。