據重 jù zhòng · cứ trọng Hán Việt: cứ trọng · Pinyin: jù zhòng Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 重 (trọng)Pinyinjù zhòngHán Việtcứ trọngCấu tạo據 + 重 · cứ + trọng nghĩa thành phần: cứ + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占据要位。Tân Hoa Tự Điển 1.占据要位。