據聞

jù wén cứ văn

Hán Việt: cứ văn · Pinyin: jù wén

Tổng quan

nghe nói | được cho là | có báo cáo rằng

Cấu tạo: (cứ) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe nói | được cho là | có báo cáo rằng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听说;据说。

Eng

  • CC-CEDICT it is said; it is alleged; it is reported
  • Cihui it is said; it is alleged; it is reported