據鞍

jù ān cứ an

Hán Việt: cứ an · Pinyin: jù ān

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.跨着马鞍。亦借指行军作战。