捯線

Tổng quan

Cấu tạo: + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指放風箏時收線的動作。如:「放風箏時,隨著風速,時而捯線,時而放線。」

Eng

  • Cihui 捯線 áoxiàn v.o. reel/wind thread