捯
Pinyin: dáo
Tổng quan
(khẩu ngữ) cuộn vào (dây, sợi v.v.) bằng cách kéo tay hoặc cuộn lại đi tới xem xét theo đuổi (một vấn đề)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dáo |
|---|---|
| Quảng Đông | dou3 |
| Chú âm | ㄉㄠˊ |
| Phản thiết | 覩老切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.方言。指兩手交替將繩線拉回或繞好。如:「捯線」。 2.方言。指尋究線索。如:「這案子已捯出點頭緒來了。」
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to reel in (string, yarn etc) by pulling hand over hand or by coiling|to step along|to look into|to pursue (a matter)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】覩老切。同擣。詳擣字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư