捱克

ái kèai khắc

Hán Việt: ai khắc · Pinyin: ái kè

Tổng quan

Cấu tạo: 挨 (ai) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chịu đựng

Đức

  • Handedict Kritik einstecken

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复