挨克 ái kè · ai khắc Hán Việt: ai khắc · Pinyin: ái kè Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 克 (khắc)Pinyinái kèHán Việtai khắcCấu tạo挨 + 克 · ai + khắc nghĩa thành phần: ai + khắc