挨抵 ái dǐ · ai để Hán Việt: ai để · Pinyin: ái dǐ Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 抵 (để)Pinyinái dǐHán Việtai đểCấu tạo挨 + 抵 · ai + để nghĩa thành phần: ai + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁受,忍受。Tân Hoa Tự Điển 1.禁受,忍受。