捱抵

ái dǐai để

Hán Việt: ai để · Pinyin: ái dǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.禁受,忍受。

Cấu tạo: 挨 (ai) + 抵 (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁受,忍受。

Từ liên quan

Gần nghĩa

抵事 · 抵住 · 抵作 · 抵债 · 抵偿 · 抵充 · 抵冒 · 抵减