挨挨儿 ai ai nhân Hán Việt: ai ai nhân Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 挨 (ai) + 儿 (nhân)Hán Việtai ai nhânCấu tạo挨 + 挨 + 儿 · ai + ai + nhân nghĩa thành phần: ai + ai + nhân