捱捱擠擠

ái ái jǐ jǐ nhai nhai tễ tễ

Hán Việt: nhai nhai tễ tễ · Pinyin: ái ái jǐ jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (nhai) + (tễ) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在人群中挤来挤去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在人群中挤来挤去。