捱擠

ái jǐ nhai tễ

Hán Việt: nhai tễ · Pinyin: ái jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥挤,挤在一处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥挤,挤在一处。