捱擠

ái jǐnhai tễ

Hán Việt: nhai tễ · Pinyin: ái jǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拥挤,挤在一处。

Cấu tạo: 捱 (nhai) + 擠 (tễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chen lấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥挤,挤在一处。

Đức

  • Handedict beiseite gedrängt werden

Từ liên quan

Gần nghĩa

挤乳 · 擠兌 · 擠入 · 擠出 · 擠占 · 擠壓 · 擠咕 · 擠垮