挨牌 ái pái · ai bài Hán Việt: ai bài · Pinyin: ái pái Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 牌 (bài)Pinyinái páiHán Việtai bàiCấu tạo挨 + 牌 · ai + bài nghĩa thành phần: ai + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盾牌的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.盾牌的一种。