捱磨

āi mó nhai ma

Hán Việt: nhai ma · Pinyin: āi mó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拖延。如:「努力工作,別捱磨時間。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拖延;耽搁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拖延;耽搁。

Eng

  • Cihui 挨磨 imó v. <coll.> tarry; linger; idle; delay