捱過 ái guò · nhai quá Hán Việt: nhai quá · Pinyin: ái guò Tổng quan Cấu tạo: 捱 (nhai) + 過 (quá)Pinyinái guòHán Việtnhai quáCấu tạo捱 + 過 · nhai + quá nghĩa thành phần: nhai + quá