挨靠 ái kào · ai kháo Hán Việt: ai kháo · Pinyin: ái kào Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 靠 (kháo)Pinyinái kàoHán Việtai kháoCấu tạo挨 + 靠 · ai + kháo nghĩa thành phần: ai + kháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依靠。Tân Hoa Tự Điển 1.依靠。