捱風緝縫

āi fēng qī fèng nhai phong tập phùng

Hán Việt: nhai phong tập phùng · Pinyin: āi fēng qī fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (phong) + (tập) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多方钻营,找门路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多方钻营。