捲住

quyển trụ

Hán Việt: quyển trụ

Tổng quan

quấn lấy

Cấu tạo: (quyển) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quấn lấy

Eng

  • Cihui 卷住 uǎnzhù r.v. get stuck being rolled up