捲刃 juǎn rèn · quyển nhận Hán Việt: quyển nhận · Pinyin: juǎn rèn Tổng quan lưỡi cong Cấu tạo: 捲 (quyển) + 刃 (nhận)Pinyinjuǎn rènHán Việtquyển nhậnCấu tạo捲 + 刃 · quyển + nhận nghĩa thành phần: quyển + nhận Nghĩa ViệtCihui lưỡi congEngCihui curved blade