捲動 juǎn dòng · quyển động Hán Việt: quyển động · Pinyin: juǎn dòng Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 動 (động)Pinyinjuǎn dòngHán Việtquyển độngCấu tạo捲 + 動 · quyển + động nghĩa thành phần: quyển + động Nghĩa EngCihui 卷動 uǎndòng r.v. revolve; roll