捲包 juǎn bāo · quyển bao Hán Việt: quyển bao · Pinyin: juǎn bāo Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 包 (bao)Pinyinjuǎn bāoHán Việtquyển baoCấu tạo捲 + 包 · quyển + bao nghĩa thành phần: quyển + bao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 捲起包裹。《紅樓夢》第六二回:「秦顯家的聽了,轟去魂魄,垂頭喪氣,登時掩旗息鼓,捲包而去。」