捲尺
quyển xích
Hán Việt: quyển xích · Pinyin: juǎn chǐ
Tổng quan
thước dây
可以卷起来的尺:钢~, 皮~。
可以自由舒捲的尺,多用布、皮或薄鐵製成。也作「卷尺」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 卷/捲尺 uǎnchǐ n. tape measure M:¹bǎ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可以自由舒捲的尺,多用布、皮或薄鐵製成。也作「卷尺」。
Eng
- Cihui tape measure (usu. retractable)
other
- Nguồn khác Cái thước cuộn, khi đo mới kéo ra