卷帐 quyển trướng Hán Việt: quyển trướng Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 帐 (trướng)Hán Việtquyển trướngCấu tạo卷 + 帐 · quyển + trướng nghĩa thành phần: quyển + trướng