捲帶 juǎn dài · quyển đái Hán Việt: quyển đái · Pinyin: juǎn dài Tổng quan băng Cấu tạo: 捲 (quyển) + 帶 (đái)Pinyinjuǎn dàiHán Việtquyển đáiCấu tạo捲 + 帶 · quyển + đái nghĩa thành phần: quyển + đái Nghĩa ViệtCihui băngEngCC-CEDICT tapeCihui tape