捲成 juǎn chéng · quyển thành Hán Việt: quyển thành · Pinyin: juǎn chéng Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 成 (thành)Pinyinjuǎn chéngHán Việtquyển thànhCấu tạo捲 + 成 · quyển + thành nghĩa thành phần: quyển + thành Nghĩa EngCihui roll into