捲煙

quyển yên

Hán Việt: quyển yên

Tổng quan

Hán Việt: 捲 YÊN; thuốc lá.; xì-gà

新华 · Tân Hoa Đại lục

香烟; 雪茄。

Cấu tạo: 卷 (quyển) + 烟 (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. thuốc lá。香煙。 2. xì-gà。雪茄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子 · 卷宗