捲筒 quyển đồng Hán Việt: quyển đồng Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 筒 (đồng)Hán Việtquyển đồngCấu tạo捲 + 筒 · quyển + đồng nghĩa thành phần: quyển + đồng Nghĩa EngCihui 捲筒 uǎntǒng n. reel; windlass