捲簾
quyển liêm
Hán Việt: quyển liêm · Pinyin: juǎn lián
Tổng quan
màn cuốn | cửa cuốn
Nghĩa
Việt
- Cihui màn cuốn | cửa cuốn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卷起或掀起帘子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卷起或掀起帘子。
Eng
- CC-CEDICT roller shutter|a blind
- Cihui 捲簾 uǎnlián v.o. roll up a screen/curtain