捲舌

juǎn shé quyển thiệt

Hán Việt: quyển thiệt · Pinyin: juǎn shé

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uộn lưỡi lại. Không nói. quyển thiệt quyển thiệt ☆Cuộn lưỡi lại. Không nói.

Eng

  • Cihui 卷/捲舌 uǎnshé v.o. 1. curl back the tongue 2. keep silent ◆n. <lg.> retroflex