捲走
quyển tẩu
Hán Việt: quyển tẩu
Tổng quan
cuốn đi
Nghĩa
Việt
- Cihui cuốn đi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指某些自然界或人為的力量將東西掀起帶走。如:「颱風一來,就把這座古厝屋頂上的瓦片都捲走了。」
Eng
- Cihui 卷走 uǎnzǒu r.v. sweep away
Hán Việt: quyển tẩu
cuốn đi