捲起
quyển khởi
Hán Việt: quyển khởi · Pinyin: juǎn qǐ
Tổng quan
biến thể của 捲起|卷起 | cuộn lên | cuốn lên | (bụi bặm, v.v.) cuộn lên
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 捲起|卷起 | cuộn lên | cuốn lên | (bụi bặm, v.v.) cuộn lên
Eng
- CC-CEDICT to roll up|to curl up|(of dust etc) to swirl up
- Cihui variant of 捲起|卷起