捲開 quyển khai Hán Việt: quyển khai Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 開 (khai)Hán Việtquyển khaiCấu tạo捲 + 開 · quyển + khai nghĩa thành phần: quyển + khai Nghĩa EngCihui wind off