卷腾 quyển đằng Hán Việt: quyển đằng Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 腾 (đằng)Hán Việtquyển đằngCấu tạo卷 + 腾 · quyển + đằng nghĩa thành phần: quyển + đằng