捲髮
quyển phát
Hán Việt: quyển phát · Pinyin: juǎn fà
Tổng quan
tóc xoăn | uốn tóc
Nghĩa
Việt
- Cihui tóc xoăn | uốn tóc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.卷曲的頭髮。《隋書.卷八五.列傳.王充》:「充捲髮豺聲,沉猜多詭詐。」 2.使頭髮卷曲。如:「若要改變髮型,可到美容院進行捲髮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代妇女向上卷曲其发以为饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女向上卷曲其发以为饰。
Eng
- CC-CEDICT curly hair|to curl hair
- Cihui curly hair; to curl hair