捲鬢 juǎn bìn · quyển tấn Hán Việt: quyển tấn · Pinyin: juǎn bìn Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 鬢 (tấn)Pinyinjuǎn bìnHán Việtquyển tấnCấu tạo捲 + 鬢 · quyển + tấn nghĩa thành phần: quyển + tấn Nghĩa EngCihui tendrils