捵入

chēn rù điến nhập

Hán Việt: điến nhập · Pinyin: chēn rù

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趁人不备进入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趁人不备进入。